Tăng Cường Trải Nghiệm Cùng ViewMode
ViewSonic’sViewMode bao gồm các cài đặt trước "Trò chơi", "Phim", "Web", "Văn bản", "Mono" và "Mac" được tối ưu hóa. Mỗi cài đặt trước cung cấp các cải tiến đặc biệt cho đường cong gamma, nhiệt độ màu, độ tương phản và độ sáng để mang lại trải nghiệm xem tối ưu cho các ứng dụng khác nhau.
ViewMode: Game / Movie / Web / Text / Mono / Mac

Bảo Vệ Đôi Mắt Của Bạn
Công nghệ chống nhấp nháy và Bộ lọc ánh sáng xanh giúp người xem đỡ mỏi mắt khi nhìn màn hình một thời gian dài.
Chống Nhấp Nháy & Lọc Ánh Sáng Xanh

Điện Năng Tiêu Thụ Thấp
Chế độ tiết kiệm năng lượng của màn hình là việc sử dụng năng lượng hiệu quả mà vẫn đảm bảo hiệu năng của màn hình để làm việc.
Chế Độ Tiết Kiệm

Treo Tường VESA
Thoải mái gắn màn hình theo ý muốn của bạn bằng cách sử dụng thiết kế treo tường VESA.
75 mm x 75 mm

Kích Thước & Cổng I/O
- VESA Compatible
(Wall Mount 75x75mm) - Menu Control Panel
- AC In
- VGA
- HDMI
ĐÁNH GIÁ
- 1
Thông số kỹ thuật
- Hiển thị
Kích thước màn hình (in.): 22
Khu vực có thể xem (in.): 21.5
Loại tấm nền: TN Technology
Nghị quyết: 1920 x 1080
Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
Tỷ lệ tương phản tĩnh: 600:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động: 50M:1
Nguồn sáng: LED
Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
Colors: 16.7M
Color Space Support: 8 bit (6 bit + Hi-FRC)
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Response Time (Typical Tr+Tf): 5ms
Góc nhìn: 90º horizontal, 65º vertical
Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
Độ cong: Flat
Tốc độ làm mới (Hz): 60
Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
Không nhấp nháy: Yes
Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ)
sRGB: 102% size (Typ)
Kích thước Pixel: 0.248 mm (H) x 0.248 mm (V)
Xử lý bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H)
Khu vực có thể xem (in.): 21.5
Loại tấm nền: TN Technology
Nghị quyết: 1920 x 1080
Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
Tỷ lệ tương phản tĩnh: 600:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động: 50M:1
Nguồn sáng: LED
Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
Colors: 16.7M
Color Space Support: 8 bit (6 bit + Hi-FRC)
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Response Time (Typical Tr+Tf): 5ms
Góc nhìn: 90º horizontal, 65º vertical
Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
Độ cong: Flat
Tốc độ làm mới (Hz): 60
Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
Không nhấp nháy: Yes
Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ)
sRGB: 102% size (Typ)
Kích thước Pixel: 0.248 mm (H) x 0.248 mm (V)
Xử lý bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H)
- Khả năng tương thích
Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
Hệ điều hành PC: Windows 10 certified; macOS tested
Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080
Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
Hệ điều hành PC: Windows 10 certified; macOS tested
Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080